Sunday, 20/10/2019 - 09:49|
CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ CỦA TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ

LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KÌ HỌC KÌ II - NH 2017 - 2018

LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KÌ HỌC KÌ II - NH 2017 - 2018

Tài liệu đính kèm: Tải về

LỊCH KIỂM TRA ĐỊNH KÌ HỌC KÌ II - NH 2017 - 2018

TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN CỪ    
       
KIỂM TRA ĐỊNH KỲ
HỌC KỲ II - NĂM HỌC 2017 - 2018
       
       
STTTuầnMônHình thức
kiểm tra
Thời gian chấm-nhập điểm vào smas (tuần)Khóa điểm
 smas (tuần)
Ghi
chú
126Ngữ văn 6KT văn27,2829 
Sinh 6 27,2829 
Tiếng anh 6KT chung27,2829 
Tiếng anh 7KT chung27,2829 
Ngữ văn 7TLV số 527,2829 
GDCD 7 27,2829 
Toán 7 27,2829 
Địa lý 8 27,2829 
Vật lý 9 27,2829 
Tiếng anh 9 27,2829 
227Tin học 6 28,2930 
Công nghệ 6Thực hành28,2930 
Vật lý 6 28,2930 
Ngữ văn 6KT chung28,2930 
Địa lý 7 28,2930 
Đại số 7KT chung28,2930 
Vật lý 8 28,2930 
Ngữ văn 8KT chung28,2930 
Sinh học 9KT chung28,2930 
328Ngữ văn 6KT chung29,3031 
Ngữ văn 7KT tiếng việt29,3031 
Vật lý 7 29,3031 
Tin học 7 29,3031 
Công nghệ 8Thực hành29,3031 
GDCD 8 29,3031 
Toán(hình học) 8KT chung29,3031 
GDCD 9 29,3031 
Địa lý 9 29,3031 
Ngữ văn 9KT văn (thơ)29,3031 
Hóa học 9KT chung29,3031 
429Địa lý 6 30,3132 
Sinh học 7 30,3132 
Ngữ văn 7KT chung30,3132 
Tin học 8Lý thuyết30,3132 
Toán (số học) 8KT chung30,3132 
Tin học 9 30,3132 
Lịch sử 9 30,3132 
Ngữ văn 9KT chung30,3132 
Công nghệ 9Thực hành30,3132 
530GDCD 6KT 1 tiết31,3233 
Lịch sử 6 31,3233 
Lịch sử 8 31,3233 
Sinh học 8 31,3233 
Ngữ văn 8KT chung31,3233 
Ngữ văn 9KT chung31,3233 
Toán(hình học) 9KT chung31,3233 
631Toán (số học) 6KT chung32,3334 
Ngữ văn 6KT tiếng việt32,3334 
Lịch sử 7 32,3334 
Hóa học 8KT chung32,3334 
Hóa học 9KT chung32,3334 
Toán (số học) 9KT chung32,3334 
732Ngữ văn 6KT chung33,3435 
Tiếng anh 6KT chung33,3435 
Tiếng anh 7KT chung33,3435 
Ngữ văn 8KT chung33,3435 
Tiếng anh 9KT chung33,3435 
833Ngữ văn 6KT tiếng việt34,3536 
Hình học 6KT chung34,3536 
Tiếng anh 8KT chung34,3536 
Ngữ văn 8KT chung34,3536 
934Toán (số học) 7 35,3637 
Toán (số học) 8 35,3637 
Tiếng anh 8KT chung35,3637 
Ngữ văn 9KT tiếng việt35,3637 
Ngữ văn 9KT chung35,3637 
 35Đại số 7KT chung36,3738 
Hình học 7KT chung36,3738 
Đại số 8KT chung36,3738 
Ngữ văn 9KT chung36,3738 
Bài tin liên quan
Chính phủ điện tử
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 1
Hôm qua : 5
Tháng 10 : 178
Năm 2019 : 2.505